đi lị
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắc bệnh lỵ: "đi lị" chỉ tình trạng bị tiêu chảy ra máu và chất nhầy, do nhiễm khuẩn đường ruột, thường gây đau bụng và mót rặn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mắc bệnh lỵ vì ăn đồ bẩn.)
- (Trẻ em thường bị tiêu chảy ra máu do điều kiện vệ sinh kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi lị ra máu": mô tả triệu chứng nặng của bệnh lỵ.
- Bệnh nhân đi lị ra máu cần được đưa đến bệnh viện ngay. (Người bệnh đi ngoài ra máu phải cấp cứu kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
Lị (danh từ): bệnh lỵ, một loại bệnh đường ruột.
- Thuốc trị lị có bán ở hiệu thuốc. (Thuốc chữa bệnh lỵ có sẵn tại nhà thuốc.)
Bệnh lỵ (danh từ): tên gọi y học của bệnh đi lị.
- Bệnh lỵ thường lây qua đường tiêu hóa. (Bệnh lỵ lây qua thức ăn, nước uống.)
Từ đồng nghĩa
- Đi ngoài ra máu: tiêu chảy kèm máu, triệu chứng điển hình của bệnh lỵ.
- Mắc lỵ: bị nhiễm bệnh lỵ.
Thành ngữ liên quan
- Đi lị như chảy máu: diễn tả tình trạng đi ngoài ra máu nghiêm trọng.
- Anh ta đi lị như chảy máu, phải nhập viện gấp. (Anh ta bị tiêu chảy ra máu nặng, cần cấp cứu.)